Bản dịch của từ Mutual discord trong tiếng Việt

Mutual discord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual discord(Noun)

mjˈuːtʃuːəl dɪskˈɔːd
ˈmjutʃuəɫ ˈdɪskɝd
01

Tình trạng bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A state of disagreement or conflict between individuals or groups

Ví dụ
02

Sự bất đồng được đặc trưng bởi sự thù địch hoặc đối kháng

Disagreement characterized by hostility or antagonism

Ví dụ
03

Sự thiếu hòa hợp giữa mọi người

A lack of harmony among people

Ví dụ