Bản dịch của từ Mutual discord trong tiếng Việt
Mutual discord
Noun [U/C]

Mutual discord(Noun)
mjˈuːtʃuːəl dɪskˈɔːd
ˈmjutʃuəɫ ˈdɪskɝd
01
Tình trạng bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
A state of disagreement or conflict between individuals or groups
Ví dụ
02
Sự bất đồng được đặc trưng bởi sự thù địch hoặc đối kháng
Disagreement characterized by hostility or antagonism
Ví dụ
