Bản dịch của từ Mutual trust trong tiếng Việt

Mutual trust

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual trust (Noun)

mjˈutʃuəl tɹˈʌst
mjˈutʃuəl tɹˈʌst
01

Một mối quan hệ tin tưởng được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.

A relationship of trust that is shared between two or more parties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tự tin hoặc sự tin cậy vào tính toàn vẹn hoặc tính cách của một bên khác liên quan.

The confidence or reliance in the integrity or character of another party involved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lợi ích chung thu được từ sự tự tin và tôn trọng lẫn nhau.

A mutual benefit derived from reciprocal confidence and respect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh