Bản dịch của từ My partner trong tiếng Việt
My partner
Phrase

My partner(Phrase)
mˈaɪ pˈɑːtnɐ
ˈmaɪ ˈpɑrtnɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Người mà someone có mối quan hệ tình cảm hoặc các mối quan hệ khác
Someone with whom you might have a romantic relationship, work connection, or other types of association.
Một người mà ai đó có thể thân thiết, có thể yêu đương, hoặc dính dáng trong các mối quan hệ công việc hoặc các mối quan hệ khác.
Ví dụ
