Bản dịch của từ My partner trong tiếng Việt

My partner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My partner(Phrase)

mˈaɪ pˈɑːtnɐ
ˈmaɪ ˈpɑrtnɝ
01

Một thành viên cùng nhóm hoặc đội làm việc chung với nhau

A team member or a colleague working in the same group

团队或小组中的成员

Ví dụ
02

Người liên quan đến ai đó trong một hoạt động hay nỗ lực

A person who connects or collaborates with others in a certain activity or effort

一个人和另一个人在某项活动或努力中相互合作

Ví dụ
03

Người mà someone có mối quan hệ tình cảm hoặc các mối quan hệ khác

Someone with whom you might have a romantic relationship, work connection, or other types of association.

Một người mà ai đó có thể thân thiết, có thể yêu đương, hoặc dính dáng trong các mối quan hệ công việc hoặc các mối quan hệ khác.

Ví dụ