Bản dịch của từ Myripristis trong tiếng Việt

Myripristis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myripristis(Noun)

mˌɪrɪprˈɪstɪs
ˈmɪrɪˈprɪstɪs
01

Đây là loài có đôi mắt to rõ ràng và thân hình dày rặn, thường sống ở nước biển ấm.

It has distinctive eyes and a stocky body, usually inhabiting warm waters.

具有突出眼睛和深厚体态的特色,常在温暖的海洋水域中发现。

Ví dụ
02

Những con cá này thường có đặc điểm là màu đỏ hoặc hồng.

These fish are usually known for their red or pink colors.

这种鱼通常以红色或粉色的体色为特征。

Ví dụ
03

Một chi cá nhiệt đới thuộc họ Holocentridae, thường được gọi là cá lính.

A tropical reef fish from the Holocentridae family is commonly known as the soldierfish.

一种属于Holocentridae科的热带鱼属,常被称为战士鱼。

Ví dụ