Anh - Việt

Bản dịch của từ Nailer trong tiếng Việt

nailer

Noun

nailer (Noun)

/ˈneɪ.lɚ/
/ˈneɪ.lɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm nghề làm đinh — tức là người chuyên sản xuất hoặc rèn đinh.

One whose occupation is to make nails a nail maker.

Ví dụ
Người làm đinh đã sản xuất hàng ngàn chiếc đinh cho dự án xây dựng.The nailer produced thousands of nails for the construction project.
Người làm đinh không làm việc vào cuối tuần, chú trọng thời gian gia đình.The nailer did not work on weekends, focusing on family time.

Nghĩa 02

Một dụng cụ cầm tay bắn đinh tự động (thường dùng khí nén, điện hoặc pin) để đóng đinh nhanh và chính xác; gọi là súng bắn đinh.

A nailgun.

Ví dụ
Người thợ mộc đã sử dụng một máy bắn đinh để xây dựng trung tâm cộng đồng vào năm 2022.The carpenter used a nailer to build the community center in 2022.
Máy bắn đinh đã không hoạt động trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.The nailer did not work during the social event last Saturday.

Nghĩa 03

Người đóng đinh; người dùng đinh để gắn, chồng hoặc cố định vật bằng cách đóng đinh.

One who fastens with or drives nails.

Ví dụ
Người đóng đinh đã nhanh chóng hoàn thành hàng rào gỗ cho trung tâm cộng đồng.The nailer quickly finished the wooden fence for the community center.
Người đóng đinh đã không đến đúng giờ cho sự kiện xã hội.The nailer did not arrive on time for the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh