Anh - Việt

Bản dịch của từ Nailed trong tiếng Việt

nailed

VerbIdiom

nailed (Verb)

/nˈeɪld/
/nˈeɪld/
AI

Nghĩa 01

Đánh (quả bóng) mạnh và thành công — nghĩa là đã đánh trúng, đánh tốt khiến bóng đi xa hoặc đạt được kết quả như ý.

hit the ball hard and successfully.

Ví dụ
Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc bài thuyết trình về xu hướng mạng xã hội tuần trước.She nailed the presentation about social media trends last week.
Họ đã không hoàn thành tốt cuộc thảo luận về các vấn đề cộng đồng trong cuộc họp.They did not nail the discussion on community issues during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của nailed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

nail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

nailed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

nailed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

nails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

nailing

nailed (Idiom)

/neɪld/
/neɪld/
AI

Nghĩa 01

“Hit the nail on the head” (nailed) nghĩa là nói hoặc chỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đề hoặc tình huống; nói đúng trọng tâm vấn đề.

hit the nail on the head to describe exactly what is causing a situation or problem.

Ví dụ
Báo cáo đã chỉ ra vấn đề nghèo đói ở khu vực đô thị.The report nailed the issue of poverty in urban areas.
Diễn giả đã không chỉ ra vấn đề bất bình đẳng xã hội.The speaker didn't nail the problem of social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh