nailed
nailed (Verb)
Nghĩa 01
Đánh (quả bóng) mạnh và thành công — nghĩa là đã đánh trúng, đánh tốt khiến bóng đi xa hoặc đạt được kết quả như ý.
hit the ball hard and successfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nailed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nailing |
nailed (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nailed" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "nail", có nghĩa là đóng đinh hoặc chốt lại một cách chắc chắn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "nailed" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể mang nghĩa bóng như "đạt được" hoặc "hoàn thành một cách xuất sắc" trong ngữ cảnh không chính thức. Phiên âm có thể khác một chút giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự, phản ánh sự chia sẻ ngôn ngữ trong các tình huống khác nhau.