Bản dịch của từ Naked bench trong tiếng Việt
Naked bench
Noun [U/C]

Naked bench(Noun)
nˈeɪkt bˈɛntʃ
ˈneɪkt ˈbɛntʃ
01
Một loại ghế băng không có mái che hoặc bọc đệm.
A type of bench that is not covered or upholstered
Ví dụ
02
Trong thể thao hoặc tập thể dục, một cái ghế phẳng thường được sử dụng để nâng tạ.
In sports or exercise a plain bench often used for weightlifting
Ví dụ
