Bản dịch của từ Naked bench trong tiếng Việt

Naked bench

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naked bench(Noun)

nˈeɪkt bˈɛntʃ
ˈneɪkt ˈbɛntʃ
01

Một loại ghế băng không có mái che hoặc bọc đệm.

A type of bench that is not covered or upholstered

Ví dụ
02

Trong thể thao hoặc tập thể dục, một cái ghế phẳng thường được sử dụng để nâng tạ.

In sports or exercise a plain bench often used for weightlifting

Ví dụ
03

Một cấu trúc đơn giản hoặc trống trải được sử dụng để ngồi.

A bare or simple structure used for sitting

Ví dụ