Bản dịch của từ Naled trong tiếng Việt

Naled

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naled(Noun)

nˈeɪld
nˈeɪld
01

Naled là một loại thuốc trừ sâu tổng hợp (còn diệt ve, bọ) có độc tính thấp đối với thú có vú và phân hủy tương đối nhanh trong môi trường. Hoá chất này thường được dùng để kiểm soát côn trùng trong nông nghiệp và phun kiểm soát muỗi.

A synthetic insecticide and acaricide of low toxicity to mammals and short lifetime 12dibromo22dichloroethyl dimethyl phosphate CH₃O₂PO·O·CHBr·CBrCl₂.

一种低毒性的合成杀虫剂和驱虫剂,常用于农业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh