Bản dịch của từ Nana trong tiếng Việt
Nana
Noun [U/C]

Nana(Noun)
nˈanɐ
ˈnɑnə
01
Một cái tên phổ biến thường dùng cho nhân vật nữ, đặc biệt trong văn học hoặc truyền thông dành cho trẻ em.
A popular name used for a female character especially in childrens literature or media
Ví dụ
02
Trong một số nền văn hóa, có một thuật ngữ được sử dụng để xưng hô với phụ nữ, đặc biệt là bà hoặc những người lớn tuổi.
In certain cultures a term used to address a woman especially a grandmother or elder
Ví dụ
03
Một từ thông dụng để chỉ bà hoặc một cách gọi thân thương cho người bà.
A colloquial term for grandmother or an affectionate term for a grandmother
Ví dụ
