Anh - Việt

Bản dịch của từ Nano trong tiếng Việt

nano

NounAdjective

nano (Noun)

/nˈɑnoʊ/
/nˈænoʊ/
AI

Nghĩa 01

(đếm được, trong khoa học viễn tưởng) Một thiết bị công nghệ nano, rất nhỏ, dùng chức năng giống như máy tính hoặc thiết bị điện tử thu nhỏ.

(countable, science fiction) A nanotechnological device, such as a computer.

Ví dụ
Nhà khoa học đã phát minh một nano để cách mạng hóa công nghệ truyền thông.The scientist invented a nano to revolutionize communication technology.
Công ty đầu tư vào các nano để tiến bộ trong lĩnh vực y tế.The company invested in nanos for medical advancements in healthcare.

Nghĩa 02

Viết tắt của “nanomet” (đơn vị đo chiều dài bằng một phần tỷ mét), thường dùng khi nói về kích thước rất nhỏ trong khoa học và công nghệ.

(countable) Clipping of nanometre.

Ví dụ
Phòng thí nghiệm nghiên cứu phát triển một vật liệu nano mới cho điện thoại thông minh.The research lab developed a new nano material for smartphones.
Công ty đầu tư vào công nghệ nano để cải thiện thiết bị y tế.The company invested in nano technology to improve medical devices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(đếm được, thường trong khoa học viễn tưởng) Một thiết bị ở kích thước nano, ví dụ như robot cực nhỏ hoạt động ở quy mô nanomet.

(countable, science fiction) A nanoscale device, such as a robot.

Ví dụ
Nhà khoa học đã phát minh một nano để hỗ trợ trong lĩnh vực y tế.The scientist invented a nano to assist in the medical field.
Chính phủ tài trợ một dự án để phát triển các nano cho mục đích môi trường.The government funded a project to develop nanos for environmental purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nano (Adjective)

/nˈɑnoʊ/
/nˈænoʊ/
AI

Nghĩa 01

Viết tắt của "kích thước nano"; dùng để chỉ thứ gì đó rất nhỏ, ở quy mô nanomet (tức là bé hơn micromet nhiều lần).

Clipping of nanoscale.

Ví dụ
Hội chợ công nghệ nano trưng bày những sáng chế tiên tiến.The nano technology exhibition showcased cutting-edge innovations.
Công ty đầu tư vào nghiên cứu nano để phát triển y tế.The company invested in nano research for medical advancements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Viết tắt của 'nanotechnological' — liên quan đến công nghệ nano (các vật liệu hoặc thiết bị rất nhỏ, ở kích thước nanomet). Dùng để mô tả thứ gì đó thuộc hoặc liên quan đến công nghệ ở quy mô nano.

Clipping of nanotechnological.

Ví dụ
Công ty đầu tư vào nghiên cứu nano để phát triển vật liệu mới.The company invested in nano research to develop new materials.
Công nghệ nano đã cách mạng hóa lĩnh vực y tế với thiết bị nhỏ.Nano technology has revolutionized the medical field with tiny devices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh