nano
nano (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nano (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Viết tắt của 'nanotechnological' — liên quan đến công nghệ nano (các vật liệu hoặc thiết bị rất nhỏ, ở kích thước nanomet). Dùng để mô tả thứ gì đó thuộc hoặc liên quan đến công nghệ ở quy mô nano.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nano" bắt nguồn từ tiền tố trong hệ đo lường quốc tế, có nghĩa là một phần tỉ của một đơn vị, tương đương với 10^-9. Trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, công nghệ sinh học và điện tử, "nano" thường liên quan đến kích thước, chẳng hạn như "nanomet" để chỉ độ dài, hoặc "nanochip" để mô tả các vi mạch có kích thước rất nhỏ. Trong tiếng Anh, "nano" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh cụ thể trong một số ngành nghề chuyên môn.