Bản dịch của từ Narrow definition trong tiếng Việt

Narrow definition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow definition(Noun)

nˈɛɹoʊ dˌɛfənˈɪʃən
nˈɛɹoʊ dˌɛfənˈɪʃən
01

Một giải thích hạn chế hoặc cụ thể về một thuật ngữ, khái niệm hoặc ý tưởng.

Explain the limitations or specific aspects of a term, concept, or idea.

对一个术语、概念或想法的限制或具体说明。

Ví dụ
02

Một ý nghĩa chính xác và hạn chế, loại trừ các diễn giải rộng hơn.

It has a precise and limited meaning that excludes broader interpretations.

这是一个精确而有限的定义,不包括更宽泛的理解。

Ví dụ
03

Một quan điểm không xem xét đến các bối cảnh rộng hơn hoặc những biến đổi.

A perspective that doesn't take into account broader contexts or variations.

这种观点没有考虑到更广泛的背景或变化。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh