Bản dịch của từ Naticid trong tiếng Việt

Naticid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naticid(Adjective)

nˈætəsəd
nˈætəsəd
01

Thuộc về họ Naticidae (một họ ốc biển). Nghĩa là liên quan đến đặc điểm, thành viên hoặc phẩm chất của các loài ốc thuộc họ Naticidae.

Belonging to, characteristic of, or relating to the family Naticidae.

属于海螺科的,特征或相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Naticid(Noun)

nˈætəsəd
nˈætəsəd
01

Một loài ốc biển ăn thịt thuộc họ Naticidae, thường gọi là ốc trăng (có hình vỏ tròn, mịn giống mặt trăng).

A member of the family Naticidae of carnivorous marine gastropod molluscs, a moon snail.

食肉海螺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh