Bản dịch của từ National identity trong tiếng Việt

National identity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National identity(Noun)

nˈæʃənəl aɪdˈɛntɨtˌi
nˈæʃənəl aɪdˈɛntɨtˌi
01

Danh tính của một người như một công dân của một quốc gia nhất định.

A person's identity as a citizen of a specific country.

一个人作为某个国家的公民身份认同。

Ví dụ
02

Danh tính tập thể của một nhóm người, thường dựa trên ngôn ngữ, văn hoá hoặc lịch sử chung.

A collective identity shared by a group of individuals often hinges on common language, culture, or history.

一群人共同认同的集体身份,通常源于相似的语言、文化或历史背景。

Ví dụ
03

Những đặc điểm, niềm tin và giá trị làm nên và phản ánh bản sắc của một quốc gia.

Characteristics, beliefs, and values that define and distinguish a nation.

这些特质、信念和价值观定义并体现了一个国家的特色。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh