Bản dịch của từ National road trong tiếng Việt

National road

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National road(Noun)

nˈæʃənəl ʐˈəʊd
ˈnæʃənəɫ ˈroʊd
01

Một con đường nối liền các vùng hoặc quốc gia, thường được bảo trì bởi chính phủ quốc gia.

A road that connects regions or countries typically maintained by the national government

国道 - 国家级道路;通常由国家政府维护,连接不同地区或国家

Ví dụ
02

Một con đường cao tốc được chỉ định cho giao thông quốc gia.

A highway designated for national traffic

国道 - 国家级交通干线;用于国家层面的交通

Ví dụ
03

Một tuyến đường chính quan trọng cho giao thông và thương mại.

A main route that is important for transportation and commerce

国道 - 主要的交通和贸易路线

Ví dụ