Bản dịch của từ National security trong tiếng Việt
National security

National security(Noun)
Việc bảo vệ quốc gia khỏi các mối đe dọa hoặc rủi ro từ bên ngoài cũng như bên trong.
Protect a nation from threats and risks both from outside and within.
保护国家免受外部和内部的威胁或风险。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
An ninh quốc gia là khái niệm đề cập đến các biện pháp bảo vệ một quốc gia khỏi các mối đe dọa nội bộ và bên ngoài, bao gồm cả an ninh quân sự, kinh tế, văn hóa và môi trường. Tại Mỹ, "national security" thường được nhấn mạnh trong ngữ cảnh các chính sách đối ngoại; trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ này có thể liên quan nhiều đến các vấn đề an toàn công cộng và kiểm soát tội phạm. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và toàn vẹn lãnh thổ.
An ninh quốc gia là khái niệm đề cập đến các biện pháp bảo vệ một quốc gia khỏi các mối đe dọa nội bộ và bên ngoài, bao gồm cả an ninh quân sự, kinh tế, văn hóa và môi trường. Tại Mỹ, "national security" thường được nhấn mạnh trong ngữ cảnh các chính sách đối ngoại; trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ này có thể liên quan nhiều đến các vấn đề an toàn công cộng và kiểm soát tội phạm. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và toàn vẹn lãnh thổ.
