Bản dịch của từ Native language trong tiếng Việt

Native language

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native language(Noun)

nˈeɪtɪv lˈæŋgwɪdʒ
nˈeɪtɪv lˈæŋgwɪdʒ
01

Ngôn ngữ mà một người đã học và dùng từ khi còn nhỏ (từ thuở ấu thơ), thường là ngôn ngữ gia đình hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ.

The language that a person has spoken from early childhood.

母语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Native language(Adjective)

nˈeɪtɪv lˈæŋgwɪdʒ
nˈeɪtɪv lˈæŋgwɪdʒ
01

Liên quan đến nơi sinh hoặc quốc tịch của một người; dùng để chỉ cái gì đó thuộc về nước, vùng hoặc ngôn ngữ mà người đó sinh ra hoặc có quốc tịch

Relating to a persons place of birth or a country of citizenship.

与出生地或国籍有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh