Bản dịch của từ Natural resource costs trong tiếng Việt

Natural resource costs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural resource costs(Noun)

nˈætʃərəl rˈɛzɔːs kˈɒsts
ˈnætʃɝəɫ rɪˈzɔrs ˈkɔsts
01

Chi phí phát sinh trong việc khai thác, chế biến và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

The costs incurred in the extraction processing and management of natural resources

Ví dụ
02

Chi phí liên quan đến việc tiêu thụ hoặc cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

Expenses associated with the consumption or depletion of natural resources

Ví dụ
03

Chi phí tài chính liên quan đến việc sử dụng và bền vững các nguồn tài nguyên của môi trường.

Financial expenditures related to the usage and sustainability of the environment’s resources

Ví dụ