naturalized
naturalized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của naturalized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | naturalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | naturalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | naturalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | naturalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | naturalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naturalized" trong tiếng Anh có nghĩa là việc một cá nhân đã trở thành công dân hợp pháp của một quốc gia khác thông qua một quá trình pháp lý nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ việc nhập quốc tịch. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, cụm từ "naturalised" cũng được áp dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về chính tả, với chữ "z" trong tiếng Anh Mỹ đổi thành chữ "s" trong tiếng Anh Anh. Từ này còn được dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ những loài thực vật hoặc động vật đã thích nghi và phát triển trong môi trường mới.