naturalize
naturalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Biến đổi một từ ngoại lai đã được mượn vào tiếng bản địa sao cho phù hợp hơn với âm vị (cách phát âm) hoặc chính tả của ngôn ngữ nhận — tức là “Việt hoá” hoặc “làm cho quen thuộc” về mặt phát âm/viết.
Alter an adopted foreign word so that it conforms more closely to the phonology or orthography of the adopting language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cho phép một người nước ngoài trở thành công dân của một nước; làm thủ tục nhập quốc tịch cho người đó.
Admit a foreigner to the citizenship of a country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của naturalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | naturalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | naturalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | naturalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | naturalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | naturalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naturalize" có nghĩa là công nhận một cá nhân là công dân của một quốc gia thông qua một quá trình pháp lý, điển hình là trong trường hợp nhập cư. Trong tiếng Anh, "naturalize" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng pháp lý. Ở Anh, quy trình có thể ngắn gọn hơn, trong khi ở Mỹ, quá trình này thường phức tạp hơn và yêu cầu nhiều thủ tục hơn. Trong ngữ cảnh sinh thái, "naturalize" cũng chỉ sự thích nghi của một loài ngoại lai vào môi trường tự nhiên.