Bản dịch của từ Naval interment trong tiếng Việt

Naval interment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naval interment(Phrase)

nˈeɪvəl ˈɪntəmənt
ˈneɪvəɫ ˈɪntɝmənt
01

Một buổi lễ an táng trang trọng được tiến hành trên một tàu hải quân.

A formal burial ceremony conducted on a naval vessel

Ví dụ
02

Nghi thức chôn cất người đã khuất trên biển

The practice of burying a deceased person at sea

Ví dụ
03

Việc an táng được tiến hành theo cách thức liên quan đến các dịch vụ hải quân.

Interment carried out in a manner related to the naval services

Ví dụ