Bản dịch của từ Naval interment trong tiếng Việt
Naval interment
Phrase

Naval interment(Phrase)
nˈeɪvəl ˈɪntəmənt
ˈneɪvəɫ ˈɪntɝmənt
Ví dụ
03
Việc an táng được tiến hành theo cách thức liên quan đến các dịch vụ hải quân.
Interment carried out in a manner related to the naval services
Ví dụ
