Bản dịch của từ Navigation gyro trong tiếng Việt

Navigation gyro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigation gyro(Noun)

nˌævɪɡˈeɪʃən dʒˈaɪrəʊ
ˌnævəˈɡeɪʃən ˈdʒaɪroʊ
01

Một thiết bị giữ hướng cố định bất kể chuyển động của phương tiện mà nó gắn vào.

This is a device that maintains its orientation regardless of the vehicle's movements.

这是一种无论车辆怎样运动都能保持方向不变的设备。

Ví dụ
02

Một hệ thống sử dụng con quay để hỗ trợ việc định vị của các phương tiện, đặc biệt là máy bay và tàu thuyền.

This is a system that uses gyroscopic sensors to assist in navigation for vehicles, especially aircraft and ships.

这是一套利用陀螺仪辅助导航的系统,广泛应用于飞机和船只的定位与导航中。

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng trong định hướng giúp xác định vị trí hoặc hướng dựa trên nguyên lý gyroscopic.

A device used in navigation to determine direction or position based on gyroscopic principles.

一种用于定位的设备,利用陀螺仪原理帮助确定方向或位置。

Ví dụ