Bản dịch của từ Near at hand trong tiếng Việt

Near at hand

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Near at hand (Idiom)

01

Sắp xảy ra.

Imminent about to happen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gần đó; dễ dàng có được.

Close by readily available.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dễ dàng tiếp cận; trong tầm tay.

Easily accessible within reach.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh