Bản dịch của từ Nearshoring trong tiếng Việt
Nearshoring

Nearshoring (Noun)
Chuyển hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất sang một quốc gia gần kề (gần về mặt địa lý hoặc múi giờ) thay vì đưa sang một nước xa hơn, nhằm lợi dụng lợi thế về chi phí, giao thông, văn hóa hoặc thời gian.
The practice of transferring a business operation to a nearby country especially in preference to a more distant one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nearshoring là thuật ngữ chỉ việc chuyển giao một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ từ một quốc gia xa hơn đến một quốc gia gần hơn, thường nhằm giảm chi phí logistics và tối ưu hóa quy trình làm việc. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, mặc dù ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành nghề và địa điểm cụ thể của doanh nghiệp.
Nearshoring là thuật ngữ chỉ việc chuyển giao một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ từ một quốc gia xa hơn đến một quốc gia gần hơn, thường nhằm giảm chi phí logistics và tối ưu hóa quy trình làm việc. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, mặc dù ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành nghề và địa điểm cụ thể của doanh nghiệp.
