Bản dịch của từ Neck lock trong tiếng Việt

Neck lock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neck lock(Noun)

ˈnɛklɒk
ˈnɛklɒk
01

Đấu vật. Một hình thức siết cổ. Hiện nay cũng có trong các môn thể thao tương tự và phổ biến hơn: bất kỳ đòn siết cổ nào gây tê liệt.

Wrestling. A form of stranglehold. Now also in similar sports and more generally: any disabling grip around the neck.

Ví dụ