Bản dịch của từ Need assessment trong tiếng Việt
Need assessment
Phrase

Need assessment(Phrase)
nˈiːd ɐsˈɛsmənt
ˈnid ˈæsəsmənt
01
Quá trình xác định nhu cầu của một nhóm người hoặc cá nhân nào đó.
The process of determining the needs of a certain group or individual
Ví dụ
02
Một phân tích xác định những khoảng cách giữa điều kiện hiện tại và điều kiện mong muốn.
An analysis that identifies gaps between current conditions and desired conditions
Ví dụ
03
Một phương pháp hệ thống để thu thập thông tin nhằm hiểu rõ nhu cầu
A systematic approach to collecting information to understand needs
Ví dụ
