negated
negated (Verb)
Nghĩa 01
Phủ nhận, phản bác hoặc bác bỏ một điều gì đó; nói hoặc hành động để trái ngược, đối lập với một ý kiến, lời khẳng định hoặc tuyên bố.
to contradict or oppose something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của negated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | negate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | negated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | negated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | negates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | negating |
negated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả việc phủ nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó; mang ý nghĩa ‘bị phủ nhận’ hoặc ‘bị bác bỏ’.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "negated" là động từ quá khứ của "negate", có nghĩa là phủ nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố, ý tưởng hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, "negated" thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, logic hoặc ngôn ngữ học để chỉ việc làm cho một sự thật không còn hiệu lực hoặc nhận thức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.