negates
negates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm cho không có hiệu lực hoặc không hợp lệ.
To make ineffective or invalid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của negates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | negate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | negated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | negated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | negates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | negating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Negates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phủ nhận, bác bỏ hoặc làm cho một điều gì đó không còn giá trị. Trong ngữ pháp, "negate" thường được sử dụng để diễn đạt việc đảo ngược hoặc phủ định ý nghĩa của một câu hay tuyên bố. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào phong cách ngôn ngữ và lĩnh vực chuyên môn.