Bản dịch của từ Negative correlation trong tiếng Việt
Negative correlation

Negative correlation(Noun)
Một mối quan hệ giữa hai biến trong đó khi một biến tăng thì biến kia giảm.
The relationship between the two variables is such that when one increases, the other decreases.
两个变量之间的关系表现为一个上升时另一个下降,也就是说它们呈现出负相关。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mối tương quan âm (negative correlation) là một khái niệm thống kê miêu tả mối quan hệ giữa hai biến, trong đó khi một biến tăng thì biến kia có xu hướng giảm, và ngược lại. Mối tương quan này thường được đo bằng hệ số tương quan Pearson, có giá trị từ -1 đến 0. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, kiến thức về mối tương quan âm giúp các nhà khoa học và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau trong một hiện tượng cụ thể.
Mối tương quan âm (negative correlation) là một khái niệm thống kê miêu tả mối quan hệ giữa hai biến, trong đó khi một biến tăng thì biến kia có xu hướng giảm, và ngược lại. Mối tương quan này thường được đo bằng hệ số tương quan Pearson, có giá trị từ -1 đến 0. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, kiến thức về mối tương quan âm giúp các nhà khoa học và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau trong một hiện tượng cụ thể.
