Bản dịch của từ Negative correlation trong tiếng Việt

Negative correlation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negative correlation(Noun)

nˈɛɡətɨv kˌɔɹəlˈeɪʃən
nˈɛɡətɨv kˌɔɹəlˈeɪʃən
01

Một mối quan hệ giữa hai biến trong đó khi một biến tăng thì biến kia giảm.

The relationship between the two variables is such that when one increases, the other decreases.

两个变量之间的关系表现为一个上升时另一个下降,也就是说它们呈现出负相关。

Ví dụ
02

Một phép đo thống kê mô tả mức độ hai biến cùng nhau thay đổi theo chiều ngược lại.

This is a measure of how much two variables tend to move in opposite directions.

这是衡量两个变量呈相反方向变化程度的描述性统计指标。

Ví dụ
03

Trong tài chính, xu hướng tài sản có xu hướng biến động theo chiều ngược lại.

In finance, asset price trends tend to move in opposite directions.

在金融领域,资产价格的趋势通常朝相反的方向变化。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh