Bản dịch của từ Negative pointers trong tiếng Việt

Negative pointers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negative pointers(Phrase)

nˈɛɡətˌɪv pˈɔɪntəz
ˈnɛɡətɪv ˈpɔɪntɝz
01

Những tài liệu đề cập đến các điều kiện hoặc kết quả không thuận lợi

References that imply unfavorable conditions or results

Ví dụ
02

Những điểm chỉ ra một hướng đi hoặc kết quả tiêu cực

Points that indicate a negative direction or outcome

Ví dụ
03

Những dấu hiệu hoặc chỉ báo cho thấy sự thiếu thành công hoặc thất bại trong một tình huống.

Signals or indicators that suggest a lack of success or failure in a situation

Ví dụ