Bản dịch của từ Neighborhood-supported education trong tiếng Việt
Neighborhood-supported education
Noun [U/C]

Neighborhood-supported education(Noun)
nˈeɪbəhˌʊdsəpˌɔːtɪd ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈneɪbɝˌhʊdsəˌpɔrtɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Một phương pháp giáo dục nhấn mạnh sự hợp tác giữa trường học và cộng đồng nhằm nâng cao việc học của học sinh.
An educational approach that emphasizes collaboration between schools and neighborhoods to enhance student learning
Ví dụ
02
Các chương trình giáo dục hoặc sáng kiến được tài trợ và hỗ trợ bởi các bên liên quan trong cộng đồng.
Educational programs or initiatives that are financed and facilitated by community stakeholders
Ví dụ
