Bản dịch của từ Nephropathia trong tiếng Việt

Nephropathia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nephropathia(Noun)

nˌɛfrəpˈeɪθiə
ˌnɛfrəˈpæθiə
01

Một bệnh về thận

A disease of the kidneys

Ví dụ
02

Một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ rối loạn hoặc bệnh lý nào của thận.

A medical term referring to any kidney disorder or disease

Ví dụ
03

Các tình trạng ảnh hưởng đến chức năng hoặc cấu trúc thận

Conditions affecting kidney function or structure

Ví dụ