nerve impulse
nerve impulse (Noun)
Nghĩa 01
Một tín hiệu truyền dọc theo sợi thần kinh; là một đợt khử cực điện di chuyển dọc màng tế bào thần kinh, làm đảo ngược hiệu điện thế giữa trong và ngoài tế bào.
A signal transmitted along a nerve fibre It consists of a wave of electrical depolarization that reverses the potential difference across the nerve cell membranes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xung thần kinh (nerve impulse) là tín hiệu điện được truyền dọc theo sợi thần kinh, xuất phát từ sự thay đổi điện thế trên màng tế bào thần kinh. Quá trình này liên quan đến sự hoạt động của các ion, đặc biệt là natri và kali, tạo ra xung động nhằm truyền đạt thông tin giữa các tế bào thần kinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "nerve impulse" với ý nghĩa và công dụng tương tự trong lĩnh vực sinh lý học và thần kinh học.