Bản dịch của từ Nest area trong tiếng Việt

Nest area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nest area(Noun)

nˈɛst ˈeəriə
ˈnɛst ˈɑriə
01

Một nơi đầy ắp một nhóm người đặc trưng.

A place filled with a particular group of people

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc nơi mà chim đẻ trứng và chăm sóc cho chim non.

A structure or place where birds lay eggs and care for their young

Ví dụ
03

Một ngôi nhà hoặc nơi cư trú

A home or place of residence

Ví dụ