Bản dịch của từ Net asset trong tiếng Việt
Net asset
Noun [U/C]

Net asset(Noun)
nˈɛt ˈæsˌɛt
nˈɛt ˈæsˌɛt
01
Giá trị ròng của tất cả các tài nguyên vật chất và tài chính do tổ chức sở hữu.
The net value of all the tangible and financial resources owned by an organization.
这指的是一个组织所拥有的所有实物和财务资源的净值。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ kế toán chỉ giá trị tài sản của một doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các khoản nợ phải trả.
The accounting term for asset valuation refers to the value of an entity's assets after deducting all liabilities.
会计术语中的资产,指的是一个实体扣除所有负债后的净值。
Ví dụ
