Bản dịch của từ Net asset trong tiếng Việt
Net asset
Noun [U/C]

Net asset(Noun)
nˈɛt ˈæsˌɛt
nˈɛt ˈæsˌɛt
01
Giá trị ròng của tất cả các nguồn lực vật chất và tài chính mà một tổ chức sở hữu.
The net value of all physical and financial resources owned by an organization.
Ví dụ
Ví dụ
