Bản dịch của từ Net operating income trong tiếng Việt
Net operating income
Phrase

Net operating income(Phrase)
nˈɛt ˈɒpərˌeɪtɪŋ ˈɪnkʌm
ˈnɛt ˈɑpɝˌeɪtɪŋ ˈɪnˈkəm
Ví dụ
02
Một chỉ số đo lường lợi nhuận trong lĩnh vực bất động sản và tài chính
This is a common profitability ratio used in real estate and finance.
房地产和金融领域常用的盈利能力指标
Ví dụ
