net pay
net pay (Noun)
net pay (Verb)
Nghĩa 01
Tính số tiền ròng/sau cùng bằng cách trừ đi các chi phí, khoản khấu trừ hoặc chi tiêu khác từ tổng; nói chung là tính số tiền thực nhận hoặc còn lại sau khi đã trừ các khoản liên quan.
to calculate the net amount of something especially by subtracting costs expenses or other deductions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Net pay" là thuật ngữ dùng để chỉ số tiền thực nhận sau khi đã trừ đi tất cả các khoản khấu trừ từ lương, bao gồm thuế, bảo hiểm xã hội, và các khoản trừ khác. Cụm từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "net pay" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân và doanh nghiệp nhiều hơn. Trong cả hai phiên bản, thuật ngữ này thể hiện số tiền cuối cùng mà người lao động nhận được trong một chu kỳ trả lương.