Bản dịch của từ Nevada trong tiếng Việt
Nevada
Noun [U/C]

Nevada(Noun)
nɪvˈɑːdɐ
nəˈvɑdə
02
Nổi tiếng với Las Vegas và ngành công nghiệp cờ bạc của nó
Famous for Las Vegas and its booming casino industry.
以拉斯维加斯及其博彩业闻名遐迩
Ví dụ
Nevada

Nổi tiếng với Las Vegas và ngành công nghiệp cờ bạc của nó
Famous for Las Vegas and its booming casino industry.
以拉斯维加斯及其博彩业闻名遐迩