nevada
Noun
nevada (Noun)
/nəvˈɑdə/
/nəvˈædə/
AI
Ví dụ
Nevada có một dân số đa dạng sống ở khu vực thành phố và nông thôn.Nevada has a diverse population living in urban and rural areas.
Nevada không có nhiều trang trại như California.Nevada does not have a large number of farms compared to California.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nevada là một tiểu bang nằm ở vùng Tây Mỹ, nổi tiếng với địa điểm Las Vegas – trung tâm giải trí và đánh bạc lớn nhất thế giới. Từ "Nevada" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là "nơi tuyết phủ". Trong tiếng Anh, cách phát âm "Nevada" có một số sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; người Mỹ thường phát âm là /nəˈvædə/, trong khi người Anh có xu hướng ngã vào ngữ điệu khác hơn để phát âm là /nəˈvɑːdə/. Tiểu bang này cũng nổi bật với các cảnh quan thiên nhiên như vùng núi, sa mạc và các công viên quốc gia.