Bản dịch của từ New message trong tiếng Việt

New message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New message(Phrase)

njˈuː mˈɛsɪdʒ
ˈnu ˈmɛsɪdʒ
01

Một thông báo chỉ rõ sự xuất hiện của thông tin mới.

A notification indicating the arrival of new information

Ví dụ
02

Một tin nhắn vừa được gửi hoặc nhận gần đây.

A message that has been recently sent or received

Ví dụ
03

Thông tin hoặc thông điệp được tạo ra lần đầu tiên.

Information or communication that is generated for the first time

Ví dụ