Bản dịch của từ New perspective trong tiếng Việt

New perspective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New perspective(Noun)

nˈu pɚspˈɛktɨv
nˈu pɚspˈɛktɨv
01

Một cách nhìn mới hoặc khác về một tình huống hay vấn đề.

A fresh or unconventional way to look at a situation or problem.

一种新颖或不同的角度来看待某个情况或问题的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thái độ hoặc cách nhìn nhận về một điều gì đó; quan điểm.

An attitude towards or a way of looking at something; a point of view.

一种对某事的态度或看法;一种观点。

Ví dụ
03

Một cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó.

A specific way to consider or examine something.

一种特定的思考事物的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh