Bản dịch của từ New physics trong tiếng Việt

New physics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New physics(Noun)

njˈuː fˈɪzɪks
ˈnu ˈfɪzɪks
01

Những phát triển và lý thuyết gần đây trong lĩnh vực vật lý

Recent developments and theories in the discipline of physics

Ví dụ
02

Các phương pháp và khái niệm đổi mới trong nghiên cứu khoa học về vật chất, năng lượng và sự tương tác của chúng.

Innovative approaches and concepts in the scientific study of matter energy and their interactions

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc vật lý vào những vấn đề và hiện tượng mới.

A field of study that applies the principles of physics to new types of problems and phenomena

Ví dụ