Bản dịch của từ Newly identified species trong tiếng Việt

Newly identified species

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newly identified species(Phrase)

njˈuːli aɪdˈɛntɪfˌaɪd spˈɛsiz
ˈnuɫi aɪˈdɛntəˌfaɪd ˈspɛsiz
01

Đề cập đến bất kỳ sinh vật mới được phát hiện nào gần đây, góp phần mở rộng danh mục đa dạng sinh học hiện có

This refers to any creatures recently discovered, adding to the existing biodiversity catalog.

指任何新近被发现的生物物种,丰富了现有的生物多样性名录。

Ví dụ
02

Một loại thực vật hoặc động vật mới được phát hiện, chưa từng được phân loại trước đó

A new species of plant or animal that has not been classified before

一种未被归类的新植物或动物

Ví dụ
03

Một loài được công nhận lần đầu tiên và mô tả trong tài liệu khoa học

A species that was first officially recognized and described in scientific literature

一种首次被发现并在科学文献中描述的物种

Ví dụ