Bản dịch của từ Next year trong tiếng Việt

Next year

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next year(Noun)

nˈɛkst jˈɪə
ˈnɛkst ˈjɪr
01

Năm ngay sau năm hiện tại

The year immediately after the present year

Ví dụ
02

Năm tiếp theo năm hiện tại

The year following the current year

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ một năm cụ thể trong tương lai, chỉ cách hiện tại một năm.

A term used to refer to a specific year in the future that is one year away from the present

Ví dụ