Bản dịch của từ Nibble trong tiếng Việt
Nibble

Nibble(Verb)
Thể hiện sự quan tâm thận trọng đến một cơ hội thương mại.
Show cautious interest in a commercial opportunity.
Dạng động từ của Nibble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Nibble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Nibbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Nibbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Nibbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Nibbling |
Nibble(Noun)
Thể hiện sự quan tâm đến một cơ hội thương mại.
A show of interest in a commercial opportunity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nibble" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắn nhẹ hoặc ăn một cách từ từ, thường chỉ việc sử dụng hàm răng để lấy một lượng nhỏ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "nibble" có thể mang nghĩa rộng hơn liên quan đến việc tiêu thụ hoặc sử dụng một cách cẩn trọng, trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ việc ăn vặt. Phiên âm của "nibble" trong cả hai biến thể đều giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.
Từ "nibble" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "niblen", có nghĩa là "gặm" hoặc "cắn nhẹ". Gốc từ Latin có thể liên kết với từ "nibulus", chỉ hành động cắn nhỏ hoặc mảnh. Sự phát triển nghĩa của từ này diễn ra qua thời gian, từ diễn tả hành động ăn nhỏ cho đến việc ám chỉ đến những hành động hoặc thói quen nhẹ nhàng, không gây tổn hại. Ngày nay, "nibble" thường được sử dụng để mô tả việc ăn nhẹ hoặc từ chối một cách khiêm tốn.
Từ "nibble" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, liên quan đến thảo luận về thực phẩm và thói quen ăn uống. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động cắn hoặc ăn thức ăn một cách nhẹ nhàng. "Nibble" cũng thường được sử dụng trong văn phong viết mô tả hoặc luận văn về dinh dưỡng và thói quen ăn uống.
Họ từ
Từ "nibble" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắn nhẹ hoặc ăn một cách từ từ, thường chỉ việc sử dụng hàm răng để lấy một lượng nhỏ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "nibble" có thể mang nghĩa rộng hơn liên quan đến việc tiêu thụ hoặc sử dụng một cách cẩn trọng, trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ việc ăn vặt. Phiên âm của "nibble" trong cả hai biến thể đều giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.
Từ "nibble" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "niblen", có nghĩa là "gặm" hoặc "cắn nhẹ". Gốc từ Latin có thể liên kết với từ "nibulus", chỉ hành động cắn nhỏ hoặc mảnh. Sự phát triển nghĩa của từ này diễn ra qua thời gian, từ diễn tả hành động ăn nhỏ cho đến việc ám chỉ đến những hành động hoặc thói quen nhẹ nhàng, không gây tổn hại. Ngày nay, "nibble" thường được sử dụng để mô tả việc ăn nhẹ hoặc từ chối một cách khiêm tốn.
Từ "nibble" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, liên quan đến thảo luận về thực phẩm và thói quen ăn uống. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động cắn hoặc ăn thức ăn một cách nhẹ nhàng. "Nibble" cũng thường được sử dụng trong văn phong viết mô tả hoặc luận văn về dinh dưỡng và thói quen ăn uống.
