Anh - Việt

Bản dịch của từ Nibbles trong tiếng Việt

nibbles

VerbNoun

nibbles (Verb)

/nˈɪblz/
/nˈɪblz/
AI

Nghĩa 01

Ăn từng miếng nhỏ; cắn hoặc nhấm nháp từng phần nhỏ của thức ăn.

To take small bites of something.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, cô ấy gặm phô mai và bánh quy cả buổi tối.At the party, she nibbles on cheese and crackers all evening.
Anh ấy không gặm đồ ăn nhẹ trong các buổi gặp gỡ xã hội nữa.He does not nibble on the snacks during social gatherings anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ăn nhấm nháp, ăn từng ít một, chỉ ăn một chút ở mỗi lần chứ không ăn nhiều.

To eat something in small amounts.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, Maria gặm khoai tây chiên và salsa vui vẻ.At the party, Maria nibbles on chips and salsa happily.
John không gặm bánh quy trong cuộc họp.John does not nibble on the cookies during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thích một chút, hơi quan tâm nhưng không quá say mê; chỉ có sự hứng thú nhẹ, muốn thử hoặc tìm hiểu sơ qua.

To have a slight interest in.

Ví dụ
Nhiều sinh viên có chút quan tâm đến các vấn đề xã hội trong bài thi nói IELTS.Many students nibbles on social issues during the IELTS speaking test.
Cô ấy không có chút quan tâm nào đến các cuộc thảo luận chính trị trong nhóm xã hội của mình.She does not nibbles at political discussions in her social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của nibbles (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

nibble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

nibbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

nibbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

nibbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

nibbling

nibbles (Noun)

AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật có hành động nhấm nháp, gặm nhẹ; tức là người/vật thường cắn, ăn từng miếng nhỏ hoặc gặm vặt.

A person or thing that nibbles.

Ví dụ
Đứa trẻ gặm đồ ăn nhẹ trong buổi tụ họp xã hội.The child nibbles on snacks during the social gathering.
Cô ấy không thích đồ ăn nhẹ tại các bữa tiệc.She does not like nibbles at parties.

Nghĩa 02

Một miếng nhỏ thức ăn; một lát/nhát cắn nhỏ dùng để nhấm hoặc ăn nhẹ.

A small bite or morsel of food.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, chúng tôi thưởng thức những món ăn nhẹ ngon như phô mai và bánh quy.At the party, we enjoyed delicious nibbles like cheese and crackers.
Tôi không mang theo món ăn nhẹ nào cho buổi gặp mặt cuối tuần trước.I didn't bring any nibbles for the gathering last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lượng nhỏ, một phần nhỏ (thức ăn hoặc vật gì đó); vài miếng hoặc ít ít để nhấm nháp.

A small amount or portion.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, chúng tôi có đồ ăn nhẹ như khoai tây chiên và salsa.At the party, we had nibbles like chips and salsa.
Không còn đồ ăn nhẹ nào sau khi khách đến.There were no nibbles left after the guests arrived.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh