Bản dịch của từ Nibble trong tiếng Việt
Nibble
NounVerb

Nibble (Noun)
nˈɪbl
nˈɪbl
01
Một tín hiệu hoặc hành động cho thấy ai đó có quan tâm, muốn thử hoặc có ý định tham gia vào một cơ hội kinh doanh hoặc thương mại — nhưng chưa cam kết hoàn toàn.
A show of interest in a commercial opportunity.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nibble (Verb)
nˈɪbl
nˈɪbl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thử quan tâm một cách thận trọng đến một cơ hội thương mại; thể hiện sự hứng thú nhưng chưa cam kết, chỉ dò hỏi hoặc đánh giá khả năng tham gia/đầu tư.
Show cautious interest in a commercial opportunity.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
