Bản dịch của từ Nicker trong tiếng Việt

Nicker

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicker(Verb)

nˈɪkəɹ
nˈɪkəɹ
01

(của ngựa) phát ra tiếng hí nhẹ, khàn và thở ra khẽ — một tiếng kêu nhỏ, êm hơn tiếng hí thông thường.

Of a horse give a soft breathy whinny.

马的轻声嘶鸣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nicker(Noun)

nˈɪkəɹ
nˈɪkəɹ
01

Từ lóng tiếng Anh chỉ một đồng bảng Anh (một pound sterling). Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, đôi khi mang tính cổ hoặc thân mật.

A pound sterling.

英镑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một âm thanh lừu rừ nhẹ của ngựa — giống như tiếng hí nhỏ, êm và ngắn (thường do ngựa tạo ra khi thoải mái hoặc chào nhau).

A soft whinnying sound.

轻声嘶鸣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ