Bản dịch của từ Breathy trong tiếng Việt
Breathy

Breathy(Adjective)
Phát ra tiếng thở nghe được (thường do vận động mạnh, mệt mỏi hoặc cảm xúc mạnh) — tức là thở khò khè/khó thở hoặc thở hổn hển đến mức có thể nghe thấy âm thanh.
Producing or causing an audible sound of breathing, typically as a result of physical exertion or strong feelings.
发出可听的呼吸声,通常因剧烈运动或强烈情感而导致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "breathy" là một tính từ mô tả âm thanh nhẹ nhàng, thường mang lại cảm giác mờ và ẩm ướt, thường xuất hiện trong âm nhạc hoặc trong giọng nói. Trong tiếng Anh Anh, "breathy" và "breathless" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "breathy" chủ yếu được sử dụng để miêu tả giọng hát hoặc cách phát âm cụ thể. Cả hai biến thể đều sở hữu cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ điệu từng vùng.
Từ "breathy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "breathe", derivado từ tiếng Latin "spirare", có nghĩa là "thở". Thuật ngữ này phản ánh sự phát ra âm thanh nhẹ nhàng, thường có tính chất nhẹ nhàng và tinh khiết, gợi đến hình ảnh không khí thoáng đãng. Sự phát triển của từ này trong ngôn ngữ hiện đại không chỉ thể hiện trạng thái thở, mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn, để mô tả chất lượng âm thanh mềm mại, nhẹ nhàng, mang tính biểu cảm cao.
Từ "breathy" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả giọng hát hoặc phong cách phát âm, thể hiện cảm xúc hoặc nhấn mạnh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh y học hoặc thể thao, “breathy” có thể được dùng để mô tả một cách diễn đạt khó khăn trong hơi thở, đặc biệt khi gặp phải các vấn đề liên quan đến hô hấp.
Từ "breathy" là một tính từ mô tả âm thanh nhẹ nhàng, thường mang lại cảm giác mờ và ẩm ướt, thường xuất hiện trong âm nhạc hoặc trong giọng nói. Trong tiếng Anh Anh, "breathy" và "breathless" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "breathy" chủ yếu được sử dụng để miêu tả giọng hát hoặc cách phát âm cụ thể. Cả hai biến thể đều sở hữu cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ điệu từng vùng.
Từ "breathy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "breathe", derivado từ tiếng Latin "spirare", có nghĩa là "thở". Thuật ngữ này phản ánh sự phát ra âm thanh nhẹ nhàng, thường có tính chất nhẹ nhàng và tinh khiết, gợi đến hình ảnh không khí thoáng đãng. Sự phát triển của từ này trong ngôn ngữ hiện đại không chỉ thể hiện trạng thái thở, mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn, để mô tả chất lượng âm thanh mềm mại, nhẹ nhàng, mang tính biểu cảm cao.
Từ "breathy" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả giọng hát hoặc phong cách phát âm, thể hiện cảm xúc hoặc nhấn mạnh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh y học hoặc thể thao, “breathy” có thể được dùng để mô tả một cách diễn đạt khó khăn trong hơi thở, đặc biệt khi gặp phải các vấn đề liên quan đến hô hấp.
