Bản dịch của từ Breathy trong tiếng Việt

Breathy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathy(Adjective)

bɹˈɛɵi
bɹˈɛɵi
01

Phát ra tiếng thở nghe được (thường do vận động mạnh, mệt mỏi hoặc cảm xúc mạnh) — tức là thở khò khè/khó thở hoặc thở hổn hển đến mức có thể nghe thấy âm thanh.

Producing or causing an audible sound of breathing, typically as a result of physical exertion or strong feelings.

发出可听的呼吸声,通常因剧烈运动或强烈情感而导致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh