Anh - Việt

Bản dịch của từ Breathy trong tiếng Việt

breathy

Adjective

breathy (Adjective)

/bɹˈɛɵi/
/bɹˈɛɵi/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng thở nghe được (thường do vận động mạnh, mệt mỏi hoặc cảm xúc mạnh) — tức là thở khò khè/khó thở hoặc thở hổn hển đến mức có thể nghe thấy âm thanh.

Producing or causing an audible sound of breathing, typically as a result of physical exertion or strong feelings.

Ví dụ
Giọng hát ấm áp của ca sĩ đã thu hút khán giả trong buổi hòa nhạc.The singer's breathy voice captivated the audience during the concert.
Lời thú nhận ấm áp của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật sự của anh ấy cho bạn bè.His breathy confession revealed his true emotions to his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh