breathy
Adjective
breathy (Adjective)
/bɹˈɛɵi/
/bɹˈɛɵi/
AI
Ví dụ
Giọng hát ấm áp của ca sĩ đã thu hút khán giả trong buổi hòa nhạc.The singer's breathy voice captivated the audience during the concert.
Lời thú nhận ấm áp của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật sự của anh ấy cho bạn bè.His breathy confession revealed his true emotions to his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breathy" là một tính từ mô tả âm thanh nhẹ nhàng, thường mang lại cảm giác mờ và ẩm ướt, thường xuất hiện trong âm nhạc hoặc trong giọng nói. Trong tiếng Anh Anh, "breathy" và "breathless" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "breathy" chủ yếu được sử dụng để miêu tả giọng hát hoặc cách phát âm cụ thể. Cả hai biến thể đều sở hữu cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ điệu từng vùng.