Bản dịch của từ Niggie trong tiếng Việt

Niggie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niggie(Noun)

ˈnɪɡi
ˈnɪɡi
01

Một cháu gái; một người em họ; (hay nói chung hơn) một phụ nữ trẻ, đặc biệt là người gốc Afrikaans.

A niece; a female cousin; (also, more generally) a young woman, especially of Afrikaans origin.

Ví dụ