Bản dịch của từ Nightcap trong tiếng Việt

Nightcap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightcap(Noun)

nˈaɪtkæp
nˈaɪtkæp
01

Một loại mũ đội khi đi ngủ, thường là mũ vải nhẹ đội trong giường để giữ ấm hoặc giữ tóc gọn khi ngủ.

A cap worn in bed.

睡帽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày, 'nightcap' là trận đấu thứ hai trong một buổi đấu gồm hai trận liên tiếp (doubleheader). Tức là sau trận đầu, đội bóng còn chơi tiếp trận thứ hai gọi là 'nightcap'.

The second game of a doubleheader.

双赛的第二场比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại đồ uống (thường là nóng hoặc có cồn nhẹ) uống trước khi đi ngủ để giúp dễ ngủ hoặc thư giãn.

A hot or alcoholic drink taken before bedtime.

睡前饮用的热酒或饮料。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ