Bản dịch của từ Nil trong tiếng Việt
Nil
Noun [U/C]

Nil(Noun)
nˈɪl
ˈnɪɫ
Ví dụ
02
Số không, đặc biệt khi dùng để biểu thị giá trị vô trong một ngữ cảnh nhất định
Zero, especially when used to denote the value of emptiness in a specific context.
零这个数字,尤其是在描述某个特定语境下的空无之时,具有特殊的意义。
Ví dụ
03
Một người vô danh hoặc một thứ không đáng kể hoặc có giá trị
Someone who is worthless or insignificant.
一个人没有价值,或者说那些事情并不重要。
Ví dụ
