Bản dịch của từ Nine-tenth trong tiếng Việt

Nine-tenth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nine-tenth(Phrase)

nˈaɪntənθ
ˈnaɪnˈtɛnθ
01

Một phần trong mười phần, cụ thể là 9 trên 10 phần của một thứ gì đó.

The one part of ten parts specifically 9 out of 10 parts of something

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong các phép tính hoặc tỷ lệ liên quan đến mười phần.

A term used in calculations or proportions relating to ten parts

Ví dụ
03

Dùng để diễn đạt phần trăm thể hiện 90 trên tổng thể.

Used to express a fraction representing 90 of a whole

Ví dụ