Bản dịch của từ Nipplelike trong tiếng Việt

Nipplelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nipplelike(Adjective)

nˈɪpəllˌaɪk
ˈnɪpəɫˌɫaɪk
01

Có hình dáng hoặc vẻ ngoài giống núm vú

It has a shape or appearance similar to a nipple.

具有乳头的形状或外观

Ví dụ
02

Giống như một núm vú về hình dạng hoặc chức năng

It resembles the shape or function of a nipple.

形似乳头,无论在形状还是功能上

Ví dụ
03

Có một phần nhô ra hoặc lồi ra giống như núm vú

There is a protruding or raised part that resembles a nipple.

像乳头一样突出或隆起的部分

Ví dụ